nàng tiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật nữ trong thần thoại, truyện cổ tích: Một sinh vật có phép thuật, thường được miêu tả là trẻ đẹp, sống lâu hoặc bất tử, có khả năng thực hiện những phép màu và thường sống ở một thế giới thần tiên.
- Hình tượng chỉ người phụ nữ đẹp, dịu dàng, trong sáng: Cách gọi ví von, so sánh một người phụ nữ với vẻ đẹp thanh thoát, thuần khiết và đáng yêu như nhân vật trong truyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, nàng tiên thường xuất hiện để giúp đỡ những người lương thiện.
- Cô bé có nụ cười tươi như nàng tiên.
- Giấc mơ của em là được gặp một nàng tiên có đôi cánh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiên nữ": Một cách gọi khác, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn, thường thấy trong văn học hoặc khi nói về các nhân vật trong thần thoại.
- Trong tranh dân gian, các tiên nữ thường được vẽ với xiêm y lộng lẫy.
Dùng trong các cụm từ ẩn dụ: "Giấc ngủ nàng tiên" chỉ giấc ngủ ngon và bình yên; "bàn tay nàng tiên" chỉ bàn tay khéo léo, tạo ra những điều đẹp đẽ.
- Cô ấy có bàn tay nàng tiên, may vá rất khéo léo.
Biến thể và từ liên quan
- Tiên (danh từ): Từ gốc, chỉ chung các sinh vật thần tiên, có thể là nam hoặc nữ. "Nàng tiên" là từ cụ thể hóa cho giới tính nữ.
- Tiên nữ (danh từ): Như giải thích ở trên, là từ đồng nghĩa, trang trọng.
- Tiên cảnh (danh từ): Thế giới nơi các nàng tiên, ông tiên sinh sống.
- Cô tiên (danh từ): Cách gọi thân mật, gần gũi hơn đối với nhân vật tiên nữ.
Từ đồng nghĩa
- Tiên nữ: (Giải thích như trên).
- Tiên tử: Cách gọi trong văn chương cổ, chỉ nữ tiên.
- Tiên nga: Từ Hán Việt, chỉ nữ tiên xinh đẹp, thường dùng trong thơ ca.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Đẹp như tiên: Thành ngữ so sánh vẻ đẹp của ai đó với vẻ đẹp của tiên.
- Cô dâu trong ngày cưới trông đẹp như tiên.
Giáng tiên: Chỉ việc nàng tiên từ trên trời xuống trần gian, thường dùng trong văn cảnh kể chuyện.
- Câu chuyện kể về một nàng tiên giáng trần để giúp đỡ dân làng.
- Người phụ nữ trẻ mãi không già, có nhiều phép nhiệm mầu, theo thần thoại.